Chuyển đến nội dung
赠送贈送

zèngsòng

Hán Việt: TẶNG TỐNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tặng
  2. biếu
  3. tặng kèm
  4. tặng, biếu

Ví dụ

  1. 买这件衣服赠送一条丝巾。

    Mǎi zhè jiàn yīfu zèngsòng yì tiáo sījīn.Mua chiếc áo này được tặng kèm một chiếc khăn lụa.

  2. 学校向优秀学生赠送了纪念品。

    Xuéxiào xiàng yōuxiù xuésheng zèngsòng le jīniànpǐn.Nhà trường đã tặng quà lưu niệm cho các học sinh xuất sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 免费赠送 miǎnfèi zèngsòngtặng miễn phí
  • 赠送礼品 zèngsòng lǐpǐntặng quà
  • 赠送锦旗 zèngsòng jǐnqítrao tặng cờ lưu niệm
  • 买一赠送一 mǎi yī zèngsòng yīmua một tặng một

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

无代价地把东西送给别人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/给 + đối tượng + 赠送 + món đồ

tặng quà cho ai đó một cách trang trọng hoặc quà khuyến mại. VD: 商场向顾客赠送小礼品。– Trung tâm thương mại tặng quà nhỏ cho khách hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赠
送

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1