Chuyển đến nội dung
超额超額

chāoé

Động từ

1Động từ

  1. vượt mức
  2. vượt hạn mức
  3. vượt chỉ tiêu

Ví dụ

  1. 工人们提前超额完成了生产任务。

    Gōngrénmen tíqián chāo'é wánchéng le shēngchǎn rènwù.Các công nhân đã hoàn thành vượt mức nhiệm vụ sản xuất trước hạn.

  2. 今年公司的销售额超额了百分之二十。

    Jīnnián gōngsī de xiàoshòué chāo'é le bǎifēnzhī èrshí.Năm nay doanh số bán hàng của công ty đã vượt mức 20%.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 超额完成 chāo'é wánchénghoàn thành vượt mức
  • 超额利润 chāo'é lìrùnlợi nhuận siêu ngạch
  • 超额生产 chāo'é shēngchǎnsản xuất vượt mức
  • 超额负担 chāo'é fùdāngánh nặng vượt quá mức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

超过规定或预定的数额。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

超额 + 完成 + tân ngữ

Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho 完成 (nhiệm vụ, kế hoạch, chỉ tiêu). VD: 超额完成计划。– Hoàn thành vượt mức kế hoạch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

超
额

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1