Chuyển đến nội dung
迪斯科

dísīkē

Hán Việt: ĐỊCH TƯ KHOA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种、支

1Danh từ

  1. điệu nhảy disco
  2. nhạc disco

Ví dụ

  1. 20世纪80年代,迪斯科在中国非常流行。

    Èrshí shìjì bāshí niándài, dísīkē zài Zhōngguó fēicháng liúxíng.Vào thập niên 80 của thế kỷ 20, disco rất thịnh hành ở Trung Quốc.

  2. 晚会上大家都跟着欢快的迪斯科音乐跳舞。

    Wǎnhuì shang dàjiā dōu gēn zhe huānkuài de dísīkē yīnyuè tiàowǔ.Trong buổi dạ hội, mọi người đều nhảy theo điệu nhạc disco sôi động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跳迪斯科 tiào dísīkēnhảy disco
  • 迪斯科舞曲 dísīkē wǔqǔnhạc disco
  • 迪斯科音乐 dísīkē yīnyuèâm nhạc disco

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种节奏强烈的现代流行舞蹈及舞曲,由英语 disco 音译而来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跳 + 迪斯科

khiêu vũ theo điệu disco. VD: 年轻人在舞台上跳迪斯科。– Người trẻ đang nhảy disco trên sân khấu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迪
斯
科

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1