1Danh từ
- điệu nhảy disco
- nhạc disco
Ví dụ
Èrshí shìjì bāshí niándài, dísīkē zài Zhōngguó fēicháng liúxíng.Vào thập niên 80 của thế kỷ 20, disco rất thịnh hành ở Trung Quốc.
Wǎnhuì shang dàjiā dōu gēn zhe huānkuài de dísīkē yīnyuè tiàowǔ.Trong buổi dạ hội, mọi người đều nhảy theo điệu nhạc disco sôi động.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种节奏强烈的现代流行舞蹈及舞曲,由英语 disco 音译而来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跳 + 迪斯科
khiêu vũ theo điệu disco. VD: 年轻人在舞台上跳迪斯科。– Người trẻ đang nhảy disco trên sân khấu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
