Chuyển đến nội dung
碳酸

tànsuān

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. axit cacbonic (H2CO3)

Ví dụ

  1. 碳酸是一种不稳定的弱酸。

    Tànsuān shì yī zhǒng bù wěndìng de ruòsuān.Axit cacbonic là một loại axit yếu không bền.

  2. 二氧化碳溶解在水中会生成碳酸。

    Èryǎnghuàtàn róngjiě zài shuǐ zhōng huì shēngchéng tànsuān.Khí cacbonic hòa tan trong nước sẽ tạo thành axit cacbonic.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 碳酸饮料 tànsuān yǐnliàođồ uống có ga
  • 碳酸钙 tànsuāngàicanxi cacbonat
  • 碳酸氢钠 tànsuānqīngnànatri bicacbonat
  • 碳酸盐 tànsuānyánmuối cacbonat

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

二氧化碳溶于水形成的弱酸,化学式为H₂CO₃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

碳酸 + danh từ

Axit cacbonic hoặc có ga kết hợp trực tiếp với danh từ. VD: 碳酸饮料 – nước ngọt có ga.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碳
酸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “碳酸” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1