Chuyển đến nội dung
重叠重疊

chóngdié

Hán Việt: TRÙNG ĐIỆP

HSK7–9

1Động từ

  1. chồng chéo
  2. trùng lặp
  3. chồng lên nhau

Ví dụ

  1. 两个部门的职能有些重叠。

    Liǎng gè bùmén de zhínéng yǒuxiē chóngdié.

    Chức năng của hai phòng ban có phần chồng chéo.

  2. 这两张图片重叠在一起就能看出差异。

    Zhè liǎng zhāng túpiàn chóngdié zài yìqǐ jiù néng kàn chū chāyì.

    Chồng hai bức ảnh này lên nhau là có thể thấy rõ điểm khác biệt.

  3. 我们两人的休假时间正好重叠了。

    Wǒmen liǎng rén de xiūjià shíjiān zhènghǎo chóngdié le.

    Thời gian nghỉ phép của hai chúng tôi tình cờ trùng nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 职能重叠 zhínéng chóngdiéchức năng chồng chéo
  • 业务重叠 yèwù chóngdiénghiệp vụ trùng lặp
  • 机构重叠 jīgòu chóngdiébộ máy cồng kềnh trùng lặp
  • 完全重叠 wánquán chóngdiéhoàn toàn trùng khít

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同样的东西层层堆叠;部分或全部一致。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B + 重叠

A và B bị trùng lặp hoặc đè lên nhau. VD: 两个计划的时间完全重叠。– Thời gian của hai kế hoạch hoàn toàn trùng khớp.

A → AA / AB → AABB (形容词重叠)

Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.

小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.

这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
叠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1