Chuyển đến nội dung
叠曡 / 疉 / 疊

dié

Hán Việt: ĐIỆP

Động từLượng từ

HSK7–9Lượng từ: 叠

1Động từ

  1. gấp
  2. xếp

Ví dụ

  1. 请把被子叠整齐。

    Qǐng bǎ bèizi dié zhěngqí.Xin hãy gấp chăn lại gọn gàng.

  2. 衣服洗干净后要叠好放进衣柜。

    Yīfu xǐ gānjìng hòu yào dié hǎo fàng jìn yīguì.Quần áo giặt sạch xong phải gấp ngay ngắn rồi cất vào tủ.

2Lượng từ

  1. xấp
  2. chồng

Ví dụ

  1. 桌上放着一叠厚厚的资料。

    Zhuō shang fàng zhe yì dié hòuhòu de zīliào.Trên bàn đặt một xấp tài liệu dày cộp.

  2. 他从钱包里拿出一叠钞票。

    Tā cóng qiánbāo lǐ ná chū yì dié chāopiào.Anh ấy rút một xấp tiền từ trong ví ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 叠衣服 dié yīfugấp quần áo
  • 叠被子 dié bèizigấp chăn
  • 一叠纸 yì dié zhǐmột xấp giấy
  • 一叠钞票 yì dié chāopiàomột xấp tiền mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

折叠;一层加一层,堆在一起;量词,用于成叠的东西。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 叠好/叠整齐

Dùng câu chữ 把 để diễn đạt hành động gấp xếp đồ vật phẳng phiu, ngay ngắn.

A → AA / AB → AABB (形容词重叠)

Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.

小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.

这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

叠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “叠” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1