Chuyển đến nội dung
重生

chóngshēng

Hán Việt: TRÙNG SINH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tái sinh
  2. hồi sinh
  3. sống lại

Ví dụ

  1. 手术后,他感觉自己获得了重生。

    Shǒushù hòu, tā gǎnjué zìjǐ huòdé le chóngshēng.Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy mình như được tái sinh.

  2. 春天来了,大地仿佛重生一般。

    Chūntiān lái le, dàdì fǎngfú chóngshēng yībān.Mùa xuân đến, vạn vật như được hồi sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 获得重生 huòdé chóngshēngđược tái sinh
  • 绝地重生 juédì chóngshēnghồi sinh từ tuyệt cảnh
  • 浴火重生 yùhuǒ chóngshēngtái sinh từ trong lửa đỏ
  • 重生小说 chóngshēng xiǎoshuōtiểu thuyết trọng sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

死而复生,比喻脱离险境重新获得生机。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

获得 + 重生

Được tái sinh, hồi sinh; thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu cảm. VD: 这场大雨让干涸的庄稼获得了重生。– Cơn mưa lớn này đã giúp hoa màu khô hạn hồi sinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1