1Danh từ
- bên trái và bên phải
- hai bên
- khoảng, chừng (đặt sau số lượng, thời gian)
Ví dụ
2Trợ từ
- khoảng
- chừng (đặt sau số từ chỉ số lượng ước chừng)
- khoảng, xấp xỉ
- khoảng, chừng (đặt sau số từ)
Ví dụ
3Động từ
- chi phối
- ảnh hưởng
- thao túng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
左和右两旁;用在数目字后面表示概数;支配、操纵。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + Lượng từ + Danh từ + 左右
Biểu thị số lượng ước chừng (khoảng chừng). VD: 教室里有二十个学生左右。– Trong lớp học có khoảng hai mươi học sinh.
被……所左右
Bị cái gì chi phối, thao túng. VD: 他的决定被个人情感所左右。– Quyết định của anh ấy bị tình cảm cá nhân chi phối.
大约 + Số từ/Thời gian / Số từ/Thời gian + 左右
Dùng để biểu thị số lượng hoặc thời gian ước chừng, không hoàn toàn chính xác. Trong đó, phó từ “大约” (khoảng, ước chừng) luôn đứng trước từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian; còn “左右” (khoảng, chừng, tầm) luôn đứng sau từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian. Lưu ý không dùng đồng thời cả hai từ cho cùng một con số.
早上八点左右他们就到了小周住的地方。 – Khoảng 8 giờ sáng họ đã tới chỗ ở của Tiểu Châu rồi.
妈妈大约用了三个小时准备这桌午饭。 – Mẹ mất khoảng ba tiếng để chuẩn bị mâm cơm trưa này.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
