Chuyển đến nội dung
题材題材

tícái

Hán Việt: ĐỀ TÀI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. đề tài

Ví dụ

  1. 这部电影取材于真实的社会生活。

    Zhè bù diànyǐng qǔcái yú zhēnshí de shèhuì shēnghuó.Bộ phim này lấy đề tài từ cuộc sống xã hội có thật.

  2. 历史题材的作品一直深受观众喜爱。

    Lìshǐ tícái de zuòpǐn yìzhí shēn shòu guānzhòng xǐ'ài.Các tác phẩm đề tài lịch sử luôn được khán giả vô cùng yêu thích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 选择题材 xuǎnzé tícáichọn lựa đề tài
  • 重大题材 zhòngdà tícáiđề tài trọng đại
  • 科幻题材 kēhuàn tícáiđề tài khoa học viễn tưởng
  • 题材广泛 tícái guǎngfànđề tài phong phú, rộng rãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

文学、艺术作品所描写的具体生活事件或生活现象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

...题材 + 的 + 作品/电影/小说

Chỉ loại hình đề tài của tác phẩm nghệ thuật. VD: 现实题材的电影 – Phim đề tài hiện thực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

题
材

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1