Chuyển đến nội dung
金融

jīnróng

Hán Việt: KIM DUNG

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. tài chính
  2. tiền tệ

Ví dụ

  1. 他大学学的是金融专业。

    Tā dàxué xué de shì jīnróng zhuānyè.Thời đại học anh ấy học chuyên ngành tài chính.

  2. 2008年爆发了全球金融危机。

    Èrlínglíngbā nián bàofā le quánqiú jīnróng wēijī.Năm 2008 đã bùng nổ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金融危机 jīnróng wēijīkhủng hoảng tài chính
  • 金融市场 jīnróng shìchǎngthị trường tài chính
  • 金融机构 jīnróng jīgòutổ chức tài chính
  • 金融中心 jīnróng zhōngxīntrung tâm tài chính
  • 金融体系 jīnróng tǐxìhệ thống tài chính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指货币的发行、流通和回笼,贷款的发放和收回等经济活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

金融 + 机构/市场/体制

Dùng làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ lĩnh vực, hệ thống liên quan đến tài chính, tiền tệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

金
融

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1