1Động từ
- đóng (đinh)
- may (khuy/cúc áo)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把钉子打入物体中;把纽扣等缝缀在衣物上。
Ghi chú: Khi đọc là dīng thì là danh từ (cái đinh).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 钉在/到 + địa điểm
Đóng vật gì lên/vào đâu hoặc đơm khuy vào đâu. VD: 把画钉在墙上。– Đóng bức tranh lên tường.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “钉” 7
- 角钉jiǎodīng GIÁC ĐINHđinh góc; đinh tam giác; đinh tán gócHSK6
- 钉子dīngzi ĐINH TỬcái đinh; đinh; sự cự tuyệtHSK7–9
- 螺钉luódīng LOA ĐINHđinh ốc; ốc vít
- 大头钉dàtóudīng ĐẠI ĐẦU ĐINHđinh mũ to; đinh rệp; đinh bấmHSK5
- 碰钉子pèng dīngzi BỐNG ĐINH TỬbị từ chối; gặp trở ngại; vấp phải trắc trởHSK7–9
- 螺丝钉luósīdīng LOA TI ĐINHđinh ốc; ốc vít; con ốc nhỏ (nghĩa bóng)
- 斩钉截铁zhǎndīng-jiétiě TRẢM ĐINH TIỆT THIẾTchém đinh chặt sắt; dứt khoát; kiên quyếtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
