Chuyển đến nội dung
钉子釘子

dīngzi

Hán Việt: ĐINH TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 颗、根、枚

1Danh từ

  1. cái đinh
  2. đinh
  3. sự cự tuyệt
  4. sự từ chối
  5. trở ngại

Ví dụ

  1. 墙上钉着一颗钉子。

    Qiáng shang dìngzhe yì kē dīngzi.Trên tường có đóng một cái đinh.

  2. 他找领导要政策,结果碰了个钉子。

    Tā zhǎo lǐngdǎo yào zhèngcè, jiéguǒ pèng le ge dīngzi.Anh ấy tìm lãnh đạo xin chính sách, kết quả bị từ chối thẳng thừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 碰钉子 pèng dīngzivấp phải sự từ chối / trắc trở
  • 软钉子 ruǎn dīngzisự từ chối khéo léo nhưng dứt khoát
  • 拔钉子 bá dīngzinhổ đinh; gạt bỏ chướng ngại
  • 铁钉子 tiě dīngziđinh sắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钉在木头等里面的细长金属条;比喻阻碍、挫折。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

碰 (了个) 钉子 / 碰软钉子

Quán dụng ngữ biểu thị bị ai đó từ chối, cự tuyệt hoặc gặp phải trắc trở trong công việc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钉
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “钉子” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1