Chuyển đến nội dung
防线防線

fángxiàn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 道、条

1Danh từ

  1. tuyến phòng thủ
  2. phòng tuyến (quân sự hoặc nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 士兵们坚守在第一道防线上。

    Shìbīngmen jiānshǒu zài dì-yī dào fángxiàn shang.Các binh sĩ kiên cường giữ vững tuyến phòng thủ đầu tiên.

  2. 他们成功突破了敌人的防线。

    Tāmen chénggōng tūpò le dírén de fángxiàn.Họ đã thành công đột phá phòng tuyến của quân địch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 筑起防线 zhùqǐ fángxiàndựng nên phòng tuyến
  • 突破防线 tūpò fángxiànđột phá phòng tuyến
  • 心理防线 xīnlǐ fángxiànphòng tuyến tâm lý
  • 坚守防线 jiānshǒu fángxiànkiên trì giữ vững phòng tuyến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

防御敌人的阵线,也比喻防止不利情况发生的界线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

突破 / 守住 + 防线

Kết hợp động từ chỉ hành động công phá hoặc bảo vệ phòng tuyến (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

防
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1