Chuyển đến nội dung
射门射門

shèmén

Động từ

HSK4Lượng từ: 次

1Động từ

  1. sút bóng vào gôn
  2. sút gôn
  3. bắn phá khung thành

Ví dụ

  1. 前锋在关键时刻射门得分。

    Qiánfēng zài guānjiàn shíkè shèmén défēn.Tiền đạo đã sút gôn ghi điểm vào thời khắc quan trọng.

  2. 他连续射门两次都被守门员扑住了。

    Tā liánxù shèmén liǎng cì dōu bèi shǒuményuán pūzhù le.Anh ấy liên tiếp sút bóng hai lần đều bị thủ môn cản phá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 起脚射门 qǐjiǎo shèménvung chân sút gôn
  • 直接射门 zhíjiē shèménsút thẳng vào khung thành
  • 射门得分 shèmén défēnsút bóng ghi bàn
  • 射门机会 shèmén jīhuìcơ hội sút gôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

足球、冰球等运动中,运动员把球踢进或打进对方球门。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

起脚/凌空 + 射门

các cách miêu tả động tác sút gôn trong bóng đá. VD: 他凌空射门,球进了!– Anh ấy sút bóng sống trên không, vào rồi!

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

射
门

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1