Chuyển đến nội dung
零用钱零用錢

língyòngqián

Hán Việt: LINH DỤNG TIỀN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 笔、份

1Danh từ

  1. tiền tiêu vặt

Ví dụ

  1. 妈妈每个月给我两百块零用钱。

    Māma měi gè yuè gěi wǒ liǎng bǎi kuài língyòngqián.Mỗi tháng mẹ cho tôi hai trăm tệ tiền tiêu vặt.

  2. 他把平时的零用钱都存了起来。

    Tā bǎ píngshí de língyòngqián dōu cún le qǐlái.Cậu ấy tiết kiệm hết số tiền tiêu vặt ngày thường lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 给零用钱 gěi língyòngqiáncho tiền tiêu vặt
  • 攒零用钱 zǎn língyòngqiántiết kiệm tiền tiêu vặt
  • 花零用钱 huā língyòngqiántiêu tiền tiêu vặt
  • 赚零用钱 zhuàn língyòngqiánkiếm tiền tiêu vặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

平时零星使用的钱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 零用钱 + động từ

dùng trong câu chữ 把 chỉ việc xử lý tiền tiêu vặt (tiêu, cất...). VD: 他把零用钱花光了。– Cậu ấy tiêu hết sạch tiền tiêu vặt rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

零
用
钱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1