1Danh từ
- kim ngạch
- hạn ngạch
- số lượng
- số tiền
Ví dụ
Zhè cì jiāoyì shèjí de shù'é shífēn jùdà.
Số tiền liên quan đến giao dịch lần này vô cùng lớn.
Jǐngfāng chámíng le zhè bǐ zāngkuǎn de jùtǐ shù’é.
Cảnh sát đã điều tra rõ số tiền cụ thể của khoản tiền bẩn này.
Bǎoxiǎn gōngsī duì lǐpéi shù’é yǒu yángé de guīdìng.
Công ty bảo hiểm có quy định nghiêm ngặt về số tiền bồi thường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
规定的数量或金额。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
数额 + 巨大 / 较小 / 确定
Danh từ thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, kết hợp với các hình dung từ miêu tả mức độ lớn nhỏ của số lượng tiền nong.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
