Chuyển đến nội dung
雷达雷達

léidá

Hán Việt: LÔI ĐẠT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 部、台

1Danh từ

  1. ra-đa

Ví dụ

  1. 雷达发现了不明飞行物。

    Léidá fāxiàn le bùmíng fēixíngwù.Ra-đa đã phát hiện vật thể bay không xác định.

  2. 现代战机都配备了先进的雷达系统。

    Xiàndài zhànjī dōu pèibèi le xiānjìn de léidá xìtǒng.Máy bay chiến đấu hiện đại đều được trang bị hệ thống ra-đa tiên tiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 雷达探测 léidá tàncèdò tìm bằng ra-đa
  • 气象雷达 qìxiàng léidára-đa khí tượng
  • 雷达系统 léidá xìtǒnghệ thống ra-đa
  • 雷达屏幕 léidá píngmùmàn hình ra-đa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用无线电波进行探测的装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

靠/通过 + 雷达 + động từ

Biểu thị sử dụng ra-đa làm phương tiện hoặc công cụ để thực hiện hành động.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雷
达

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “雷达” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1