Chuyển đến nội dung
靶子

bǎzi

Hán Việt: BÁ TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bia
  2. bia ngắm
  3. mục tiêu

Ví dụ

  1. 子弹准确地击中了靶子正中心。

    Zǐdàn zhǔnquè de jīzhòng le bǎzi zhèng zhōngxīn.Viên đạn đã bắn trúng ngay hồng tâm của bia.

  2. 教练正在指导队员们瞄准靶子练习射击。

    Jiàoliàn zhèngzài zhǐdǎo duìyuánmen miáozhǔn bǎzi liànxí shèjī.Huấn luyện viên đang hướng dẫn các đội viên nhắm vào bia tập bắn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 瞄准靶子 miáozhǔn bǎzinhắm vào bia
  • 击中靶子 jīzhòng bǎzibắn trúng bia
  • 成为靶子 chéngwéi bǎzitrở thành bia ngắm/mục tiêu
  • 活靶子 huóbǎzibia sống (mục tiêu di động)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

练习射击或射箭的目标。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为/当做 + 批评/攻击的靶子

Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ: trở thành đối tượng bị công kích, phê bình. VD: 别把自己变成众人的靶子。– Đừng biến mình thành đích ngắm của mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

靶
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1