Chuyển đến nội dung
餐具

cānjù

Hán Việt: THÔN CỤ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 套、副、件

1Danh từ

  1. bộ đồ ăn
  2. dụng cụ ăn uống (bát, đũa, thìa, dĩa...)

Ví dụ

  1. 吃完饭后请把餐具放到回收处。

    Chī wán fàn hòu qǐng bǎ cānjù fàng dào huíshōuchù.Ăn xong xin vui lòng để dụng cụ ăn uống vào nơi thu gom.

  2. 这家餐厅使用的是一次性餐具。

    Zhè jiā cāntīng shǐyòng de shì yícìxìng cānjù.Nhà hàng này sử dụng dụng cụ ăn uống dùng một lần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一套餐具 yí tào cānjùmột bộ dụng cụ ăn uống
  • 消毒餐具 xiāodú cānjùkhử trùng đồ ăn uống
  • 一次性餐具 yícìxìng cānjùbát đũa dùng một lần
  • 清洗餐具 qǐngxǐ cānjùrửa bát đũa/bộ đồ ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指用餐时所用的筷子、勺子、碗、盘、叉等器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 餐具 + 洗干净/收起来

rửa sạch / cất dọn bát đũa, đồ dùng ăn uống. VD: 请把餐具洗干净。– Xin hãy rửa sạch bát đĩa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

餐
具

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1