Chuyển đến nội dung
高烧高燒

gāoshāo

Hán Việt: CAO THIÊU

Danh từ

HSK4Lượng từ: 场

1Danh từ

  1. sốt cao

Ví dụ

  1. 孩子昨晚突发高烧,我们赶紧送他去了医院。

    Háizi zuówǎn tūfā gāoshāo, wǒmen gǎnjǐn sòng tā qù le yīyuàn.Tối qua đứa bé đột nhiên sốt cao, chúng tôi vội vã đưa nó đến bệnh viện.

  2. 吃了退烧药后,他的高烧终于退了。

    Chī le tuìshāoyào hòu, tā de gāoshāo zhōngyú tuì le.Sau khi uống thuốc hạ sốt, cơn sốt cao của anh ấy cuối cùng cũng đã hạ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发高烧 fā gāoshāobị sốt cao
  • 退高烧 tuì gāoshāohạ sốt cao
  • 高烧不退 gāoshāo bú tuìsốt cao không dứt
  • 引起高烧 yǐnqǐ gāoshāogây sốt cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指体温高过正常体温很多(通常在38.5℃以上)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发 + 高烧

Bị sốt cao (nhiệt độ cơ thể trên mức bình thường nhiều, thường từ 38.5 độ trở lên)

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
烧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1