Chuyển đến nội dung
高速公路

gāosùgōnglù

Hán Việt: CAO TỐC CÔNG LỘ

HSK4Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường cao tốc

Ví dụ

  1. 走高速公路去省城只需要两个小时。

    Zǒu gāosùgōnglù qù shěngchéng zhǐ xūyào liǎng gè xiǎoshí.

    Đi đường cao tốc tới tỉnh lỵ chỉ mất có hai tiếng đồng hồ.

  2. 雨雪天气在高速公路上行车要特别注意安全。

    Yǔxuě tiānqì zài gāosùgōnglù shang xíngchē yào tèbié zhùyì ānquán.

    Lái xe trên đường cao tốc vào thời tiết mưa tuyết phải đặc biệt chú ý an toàn.

  3. 春节期间很多高速公路实行免费通行政策。

    Chūnjié qījiān hěn duō gāosùgōnglù shíxíng miǎnfèi tōngxíng zhèngcè.

    Dịp Tết Nguyên đán có nhiều tuyến đường cao tốc áp dụng chính sách miễn phí lưu thông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上高速公路 shàng gāosùgōnglùlên đường cao tốc
  • 下高速公路 xià gāosùgōnglùxuống đường cao tốc
  • 高速公路收费站 gāosùgōnglù shōufèizhàntrạm thu phí đường cao tốc
  • 高速公路出口 gāosùgōnglù chūkǒulối ra đường cao tốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专供汽车高速行驶的双向分隔公路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 高速公路 + 上 + 开车/行驶

Chỉ địa điểm di chuyển trên đường cao tốc

上/下 + 高速公路

Vào (lên) hoặc rời khỏi (xuống) đường cao tốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
速
公
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1