Chuyển đến nội dung
鹰鷹

yīng

Hán Việt: ƯNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chim ưng
  2. đại bàng

Ví dụ

  1. 一只雄鹰在天空中盘旋。

    Yì zhī xióngyīng zài tiānkōng zhōng pánxuán.Một con chim ưng đang lượn vòng trên bầu trời.

  2. 老鹰的视力非常敏锐,能看清地面上的猎物。

    Lǎoyīng de shìlì fēicháng mǐnruì, néng kànqīng dīmiàn shàng de lièwù.Thị lực của chim ưng rất nhạy bén, có thể nhìn rõ con mồi trên mặt đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老鹰 lǎoyīngchim ưng, diều hâu
  • 雄鹰 xióngyīngđại bàng dũng mãnh
  • 苍鹰 cāngyīngchim ưng xám
  • 鹰击长空 yīng jī chángkōngđại bàng tung cánh trời cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟类的一科,猛禽,嘴呈钩状,视力很强。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 鹰

lượng từ thông dụng đi với chim ưng là 只. VD: 一只盘旋的鹰 – một con chim ưng đang lượn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鹰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “鹰” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1