Chuyển đến nội dung
黄河

Huáng Hé

Hán Việt: HOÀNG HÀ

Danh từ riêng

HSK3Lượng từ: 条

1Danh từ riêng

  1. Hoàng Hà, sông Hoàng Hà

Ví dụ

  1. 黄河是中国的母亲河。

    Huáng Hé shì Zhōngguó de mǔqīnhé.Hoàng Hà là dòng sông mẹ của Trung Quốc.

  2. 黄河的水是黄色的。

    Huáng Hé de shuǐ shì huángsè de.Nước sông Hoàng Hà có màu vàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黄河流域 Huáng Hé liúyùlưu vực sông Hoàng Hà
  • 保护黄河 bǎohù Huáng Hébảo vệ sông Hoàng Hà
  • 黄河大桥 Huáng Hé dàqiáocầu lớn Hoàng Hà
  • 黄河之水 Huáng Hé zhī shuǐnước sông Hoàng Hà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国第二长河,发源于青海,注入渤海。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 黄河边 / 黄河流域

ở bên bờ sông Hoàng Hà / lưu vực sông Hoàng Hà. VD: 许多古文明诞生在黄河流域。– Nhiều nền văn minh cổ đại ra đời ở lưu vực sông Hoàng Hà.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黄
河

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1