Chuyển đến nội dung

Chương 9/10 · Chủ đề 5/6

13 kiểu kết cấu 句群 句群的结构类型

HN tr.124
Ý 10/13

Giả thiết 假设式句群

HN tr.131–132

Các câu có quan hệ giả thiết–kết quả; quan hệ kết cấu giống 假设复句. Khác chính: không thể đơn giản áp dụng “如果……,就……”, “即使……,也……”, nhưng có thể chuyển đổi.

Ví dụ

① 李洪林《关键是发展生产力》(có “按照这种观点”); ② 胡百良 (có “否则”); ③ 冯日乾《忽然想到》(có “如是,则”); ④ 曹思源《亏损殃及全民》.

Phân tích

① “如果……那么” nối 2 phân cú, không phải dấu hiệu 句群; nhưng nhờ “按照这种观点”, câu 2 là kết quả sinh ra từ giả thiết câu 1. ② lấy “否则” làm dấu hiệu. ③ “如是,则” làm dấu hiệu. ④ “如” ở câu đầu không biểu thị quan hệ câu–câu nên cả 句群 không có dấu hiệu, nhưng quan hệ giả thiết–kết quả khá rõ. Cả bốn chỉ cần chỉnh chút là thành “如果……,就……”.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1