1Cụm từ
- không nhất định, chưa hẳn
- không nhất định, chưa chắc
Ví dụ
Míngtiān bù yídìng xiàyǔ.
Ngày mai chưa chắc đã mưa.
Guì de dōngxi bù yídìng zuì hǎo.
Đồ đắt tiền chưa chắc đã là tốt nhất.
Tā jīntiān hěn máng, bù yídìng néng lái.
Hôm nay anh ấy rất bận, chưa chắc đã có thể đến.
Guì de dōngxi bù yídìng hǎo.
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示不能肯定,不确定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不一定 + Động từ / Tính từ
biểu thị khả năng không chắc chắn hoặc sự việc không hoàn toàn tuyệt đối. VD: 便宜不一定不好。– Rẻ chưa chắc đã không tốt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
