Chuyển đến nội dung
习俗習俗

xísú

Hán Việt: TẬP TỤC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. tập tục
  2. phong tục tập quán
  3. tập tục, phong tục

Ví dụ

  1. 这里的春节习俗很有特色。

    Zhèlǐ de Chūnjié xísú hěn yǒu tèsè.Phong tục Tết ở đây rất đặc sắc.

  2. 去其他国家旅游时,要尊重当地的习俗。

    Qù qítā guójiā lǚyóu shí, yào zūnzhòng dāngdì de xísú.Khi đi du lịch nước khác, cần tôn trọng tập tục của địa phương đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 传统习俗 chuántǒng xísúphong tục truyền thống
  • 当地习俗 dāngdì xísútập tục bản địa
  • 风土习俗 fēngtǔ xísúphong thổ tập quán
  • 尊重习俗 zūnzhòng xísútôn trọng tập tục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

风俗习惯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

尊重/保留 + 当地/民族 + 习俗

Tôn trọng hoặc gìn giữ phong tục của địa phương/dân tộc. VD: 我们应当尊重少数民族的习俗。– Chúng ta nên tôn trọng tập tục của các dân tộc thiểu số.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

习
俗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1