Chuyển đến nội dung
体操體操

tǐcāo

Hán Việt: THỂ THẢO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 套、门

1Danh từ

  1. thể dục
  2. môn thể dục

Ví dụ

  1. 他在体操比赛中获得了一枚金牌。

    Tā zài tǐcāo bǐsài zhōng huòdéle yī méi jīnpái.Anh ấy đã giành được một huy chương vàng trong cuộc thi thể dục.

  2. 学生们每天早晨都要做广播体操。

    Xuéshēngmen měitiān zǎochén dōu yào zuò guǎngbō tǐcāo.Học sinh mỗi buổi sáng đều phải tập thể dục theo đài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做体操 zuò tǐcāotập thể dục
  • 广播体操 guǎngbō tǐcāobài thể dục theo đài
  • 艺术体操 yìshù tǐcāothể dục nghệ thuật
  • 体操运动员 tǐcāo yùndòngyuánvận động viên thể dục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过徒手或借助器械进行的各种身体动作练习。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做/练 + 体操

Kết hợp động từ với 'thể dục' chỉ hành động tập luyện. VD: 每天做体操 – Mỗi ngày tập thể dục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
操

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “体操” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1