Chuyển đến nội dung
信念

xìnniàn

Hán Việt: TÍN NIỆM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、股

1Danh từ

  1. niềm tin
  2. lòng tin
  3. tín niệm
  4. niềm tin, ý chí

Ví dụ

  1. 坚定的信念帮助他克服了困难。

    Jiāndìng de xìnniàn bāngzhù tā kèfú le kùnnan.Niềm tin kiên định đã giúp anh ấy vượt qua khó khăn.

  2. 无论遇到什么挫折,他从未动摇过自己的信念。

    Wúlùn yù dào shénme cuòzhé, tā cóngwèi dòngyáo guò zìjǐ de xìnniàn.Bất kể gặp phải trắc trở gì, anh ấy chưa từng lung lay niềm tin của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坚定信念 jiāndìng xìnniànkiên định niềm tin
  • 树立信念 shùlì xìnniànxây dựng niềm tin
  • 动摇信念 dòngyáo xìnniànlung lay niềm tin
  • 坚守信念 jiānshǒu xìnniànkiên trì niềm tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自己认为正确并坚信不疑的想法或观点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坚定 / 树立 + 信念

Cụm động tân dùng để biểu thị việc củng cố hoặc xác lập niềm tin vững chắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

信
念

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1