Chuyển đến nội dung
停机停機

tíngjī

HSK5

1Động từ

  1. ngừng máy
  2. dừng máy (máy móc ngừng vận hành)
  3. bị khóa máy
  4. tạm ngừng dịch vụ (điện thoại)

Ví dụ

  1. 机器发热过高时会自动停机。

    Jīqì fārè guò gāo shí huì zìdòng tíngjī.

    Khi máy quá nóng sẽ tự động dừng máy.

  2. 工人正在对设备进行停机检查。

    Gōngrén zhèngzài duì shèbèi jìnxíng tíngjī jiǎnchá.

    Công nhân đang tiến hành dừng máy kiểm tra thiết bị.

  3. 这台机器突然停机了,快找人来修理。

    Zhè tái jīqì tūrán tíngjī le, kuài zhǎo rén lái xiūlǐ.

    Cỗ máy này đột nhiên dừng hoạt động, mau tìm người đến sửa chữa.

  4. 我的手机欠费停机了,借你的打一下。

    Wǒ de shǒujī qiànfèi tíngjī le, jiè nǐ de dǎ yíxià.

    Điện thoại của tôi nợ cước bị khóa máy rồi, cho tôi mượn máy bạn gọi chút.

  5. 如果月末不缴费,号码就会被停机。

    Rúguǒ yuèmò bù jiǎofèi, hàomǎ jiù huì bèi tíngjī.

    Nếu cuối tháng không nộp cước, số thuê bao sẽ bị khóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 欠费停机 qiànfèi tíngjīkhóa máy vì nợ cước
  • 自动停机 zìdòng tíngjītự động dừng máy
  • 紧急停机 jǐnjí tíngjīdừng máy khẩn cấp
  • 停机维护 tíngjī wéihùdừng máy để bảo dưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机器停止运转;手机等因欠费被暂停服务;飞机降落停放。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

手机 + 欠费 + 停机

Mẫu câu thông dụng diễn đạt việc thuê bao di động bị khóa dịch vụ vì nợ phí. VD: 他的手机欠费停机了。– Điện thoại của anh ấy hết tiền bị khoá rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

停
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “停机” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1