Chuyển đến nội dung
入口

rùkǒu

Hán Việt: NHẬP KHẨU

Danh từĐộng từ

HSK4Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. lối vào
  2. cửa vào
  3. lối vào, cổng vào

Ví dụ

  1. 商场的入口处有很多顾客。

    Shāngchǎng de rùkǒu chù yǒu hěn duō gùkè.Ở lối vào trung tâm thương mại có rất nhiều khách hàng.

  2. 地铁入口就在前面不远的地方。

    Dìtiě rùkǒu jiù zài qiánmiàn bù yuǎn de dìfang.Cửa vào ga tàu điện ngầm ở ngay phía trước không xa.

2Động từ

  1. vào miệng
  2. nuốt vào

Ví dụ

  1. 这种药入口即化,口感很好。

    Zhè zhǒng yào rùkǒu jí huà, kǒugǎn hěn hǎo.Loại thuốc này tan ngay trong miệng, vị rất dễ uống.

  2. 这道菜入口十分香脆。

    Zhè dào cài rùkǒu shífēn xiāngcuì.Món ăn này khi cho vào miệng vô cùng giòn thơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 入口处 rùkǒu chùnơi lối vào
  • 高速入口 gāosù rùkǒulối vào cao tốc
  • 地铁入口 dìtiě rùkǒucửa vào ga tàu điện ngầm
  • 入口即化 rùkǒu jí huàtan ngay trong miệng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

进去的门或通道;放进嘴里。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 地点 + 入口 (处)

Chỉ vị trí tại cửa vào, lối vào của một địa điểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

入
口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1