Chuyển đến nội dung
农村農村

nóngcūn

Hán Việt: NÔNG THÔN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nông thôn
  2. làng quê

Ví dụ

  1. 他从小在农村长大。

    Tā cóngxiǎo zài nóngcūn zhǎngdà.Anh ấy từ nhỏ lớn lên ở nông thôn.

  2. 现在的农村变化非常大。

    Xiànzài de nóngcūn biànhuà fēicháng dà.Nông thôn ngày nay thay đổi rất lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 建设农村 jiànshè nóngcūnxây dựng nông thôn
  • 住在农村 zhù zài nóngcūnsống ở nông thôn
  • 农村人口 nóngcūn rénkǒudân số nông thôn
  • 农村经济 nóngcūn jīngjìkinh tế nông thôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以从事农业生产为主的劳动者聚居的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 农村 + động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động tại vùng nông thôn. VD: 爷爷一辈子生活在农村。– Ông nội cả đời sống ở nông thôn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

农
村

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1