Từ điển chưa có mục “凌”. Pinyin tham khảo: líng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “凌” 8
- 凌晨língchén LĂNG THẦNrạng sáng; nửa đêm về sáng; sáng sớmHSK6
- 凌驾língjià LĂNG GIÁvượt lên trên; đặt mình lên trên (luật pháp, tập thể...)HSK6
- 凌乱língluàn LĂNG LOẠNbừa bãi; lộn xộn; rối bù (tóc)HSK6
- 凌辱língrǔ LĂNG NHỤClăng nhục; sỉ nhục; hạ nhụcHSK6
- 欺凌qīlíngbắt nạt; ức hiếp; lăng nhụcHSK6
- 冰激凌bīngjīlíng BĂNG KÍCH LĂNGkemHSK3
- 凌霄花língxiāohuāhoa lăng tiêu; cây lăng tiêuHSK6
- 盛气凌人shèngqì-língrén THỊNH KHÍ LĂNG NHÂNhung hăng ngạo mạn; kiêu ngạo lấn lướt người khácHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
