Chuyển đến nội dung
融化

rónghuà

Hán Việt: DUNG HÓA

HSK6

1Động từ

  1. tan
  2. tan chảy (băng tuyết)
  3. tan chảy, tan ra

Ví dụ

  1. 春天来了,积雪开始融化了。

    Chūntiān lái le, jīxuě kāishǐ rónghuà le.

    Mùa xuân đến rồi, tuyết đọng bắt đầu tan chảy.

  2. 太阳一出来,河面上的冰就慢慢融化了。

    Tàiyáng yì chūlái, hémiàn shang de bīng jiù mànmàn rónghuà le.

    Mặt trời vừa ló rạng, băng trên mặt sông dần dần tan ra.

  3. 她温暖的话语融化了我心中的冰冷。

    Tā wēnnuǎn de huàyǔ rónghuà le wǒ xīn zhōng de bīnglěng.

    Lời nói ấm áp của cô ấy làm tan chảy sự băng giá trong lòng tôi.

  4. 春天到了,湖面上的冰雪开始慢慢融化。

    Chūntiān dào le, húmiàn shang de bīngxuě kāishǐ mànman rónghuà.

    Mùa xuân đến rồi, băng tuyết trên mặt hồ bắt đầu từ từ tan chảy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 积雪融化 jīxuě rónghuàtuyết tích tụ tan chảy
  • 冰雪融化 bīngxuě rónghuàbăng tuyết tan ra
  • 慢慢融化 mànmàn rónghuàdần dần tan chảy
  • 融化开来 rónghuà kāiláitan chảy ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(冰、雪等)变成水。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

融化 + 成……

tan chảy thành dạng chất lỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

融
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1