Chuyển đến nội dung
称作稱作

chēngzuò

Hán Việt: XƯNG TÁC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. gọi là
  2. được gọi là

Ví dụ

  1. 这种植物通常被称作“含羞草”。

    Zhè zhǒng zhíwù tōngcháng bèi chēngzuò "hánxiūcǎo".Loài thực vật này thường được gọi là "cây xấu hổ".

  2. 人们常把春天称作希望的季节。

    Rénmen cháng bǎ chūntiān chēngzuò xīwàng de jìjié.Mọi người thường gọi mùa xuân là mùa của hy vọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被称为…… bèi chēngzuò...được gọi là...
  • 通常称作 tōngcháng chēngzuòthường được gọi là
  • 自称作 zì chēngzuòtự xưng là

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

叫作;被称为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 称作 + tên gọi

gọi cái gì là cái gì. VD: 我们把这里称作第二故乡。– Chúng tôi gọi nơi này là quê hương thứ hai.

被 + 称作 + tên gọi

được gọi là / mệnh danh là. VD: 他被称为“音乐神童”。– Cậu ấy được gọi là "thần đồng âm nhạc".

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

称
作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1