占有很大比重zhànyǒu hěn dà bǐzhòngchiếm tỷ trọng rất lớn
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
掌握并拥有事物;处在某种地位或占有一定比例。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……中 + 占有 + 重要地位/一席之地
Biểu thị ai/cái gì chiếm giữ vị trí quan trọng hoặc một chỗ đứng trong một phạm vi nhất định. VD: 这门课程在专业培养中占有核心地位。– Môn học này chiếm vị trí cốt lõi trong chương trình đào tạo.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.