Chuyển đến nội dung
航班

hángbān

Hán Việt: HÀNG BAN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、次

1Danh từ

  1. chuyến bay

Ví dụ

  1. 因为天气原因,今天的航班延误了。

    Yīnwèi tiānqì yuányīn, jīntiān de hángbān yánwù le.Do nguyên nhân thời tiết nên chuyến bay hôm nay bị hoãn.

  2. 请问飞往北京的航班什么时候起飞?

    Qǐngwèn fēi wǎng Běijīng de hángbān shénme shíhou qǐfēi?Xin hỏi chuyến bay đi Bắc Kinh khi nào cất cánh?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 航班延误 hángbān yánwùchuyến bay bị hoãn
  • 航班取消 hángbān qǔxiāochuyến bay bị hủy
  • 乘坐航班 chéngzuò hángbānđi chuyến bay
  • 国际航班 guójì hángbānchuyến bay quốc tế
  • 国内航班 guónèi hángbānchuyến bay nội địa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

客机或轮船定期航行的班次,通常多指飞机。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ: 个 / 趟 / 班 + 航班

Các lượng từ thông dụng đi với 'hành ban' (chuyến bay).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

航
班

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1