Chuyển đến nội dung
合资合資

hézī

Hán Việt: HỢP TƯ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. liên doanh
  2. hợp vốn đầu tư
  3. hợp tác đầu tư, liên doanh

Ví dụ

  1. 这是一家合资企业。

    Zhè shì yì jiā hézī qǐyè.Đây là một doanh nghiệp liên doanh.

  2. 两家跨国公司决定合资建立一个新能源研发中心。

    Liǎng jiā kuàguó gōngsī juédìng hézī jiànlì yí gè xīn néngyuán yánfā zhōngxīn.Hai công ty đa quốc gia quyết định hợp vốn thành lập một trung tâm nghiên cứu và phát triển năng lượng mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合资企业 hézī qǐyèdoanh nghiệp liên doanh
  • 合资公司 hézī gōngsīcông ty liên doanh
  • 中外合资 Zhōng-wài hézīliên doanh Trung Quốc và nước ngoài
  • 合资经营 hézī jīngyíngkinh doanh liên doanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

共同出资经营。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与 B 合资 + động từ

A và B cùng góp vốn làm việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合
资

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1