Chuyển đến nội dung
回归回歸

huíguī

Hán Việt: HỒI QUY

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trở về
  2. quay về
  3. hồi quy

Ví dụ

  1. 许多年轻人渴望回归自然。

    Xǔduō niánqīng rén kěwàng huíguī zìrán.Nhiều người trẻ khao khát được quay về với thiên nhiên.

  2. 香港于1997年回归祖国。

    Xiānggǎng yú yījiǔjiǔqī nián huíguī zǔguó.Hồng Kông trở về với tổ quốc vào năm 1997.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 回归自然 huíguī zìrántrở về với thiên nhiên
  • 回归社会 huíguī shèhuìtái hòa nhập xã hội
  • 回归祖国 huíguī zǔguótrở về với tổ quốc
  • 回归理性 huíguī lǐxìngtrở lại với lý trí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

回到原来的地方、状态或归属。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

回归 + 到/于 + tân ngữ

quay trở về một trạng thái, nơi chốn hoặc bản chất ban đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
归

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “回归” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1