Chuyển đến nội dung
团圆團圓

tuányuán

Hán Việt: ĐOÀN VIÊN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đoàn tụ
  2. sum họp
  3. đoàn tụ, sum họp
  4. đoàn viên, sum họp

Ví dụ

  1. 中秋节是家人团圆的节日。

    Zhōngqiūjié shì jiārén tuányuán de jiérì.Tết Trung thu là ngày lễ gia đình sum họp.

  2. 分别多年后,他们一家人终于团圆了。

    Fēnbié duō nián hòu, tāmen yì jiā rén zhōngyú tuányuán le.Sau nhiều năm xa cách, cả gia đình họ cuối cùng đã đoàn tụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家团圆 yì jiā tuányuáncả nhà đoàn viên
  • 团圆饭 tuányuán fànbữa cơm sum họp
  • 盼望团圆 pànwàng tuányuánmong mỏi đoàn tụ
  • 骨肉团圆 gǔròu tuányuánruột thịt đoàn viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

散去后又聚集在一起,多指家庭成员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

(家人/全家) + 团圆

thường dùng làm vị ngữ chỉ sự đoàn tụ, sum vầy của người thân. VD: 全家团圆。– Cả nhà đoàn tụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

团
圆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1