1Tính từ
- cố định
- không thay đổi
- giữ chặt
- cố định, giữ chặt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不变动或不移动的;使不移动或不改变。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 固定在 + địa điểm
cố định/gắn chặt vật gì vào một vị trí cụ thể. VD: 把挂钩固定在门后。– Gắn chặt cái móc vào sau cửa.
固定 + danh từ
làm định ngữ chỉ tính chất ổn định, không thay đổi. VD: 固定工作– Công việc ổn định/cố định.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
