Chuyển đến nội dung
国宝國寶

guóbǎo

Hán Việt: QUỐC BẢO

HSK6Lượng từ: 件、个

1Danh từ

  1. quốc bảo
  2. báu vật quốc gia
  3. quốc bảo, bảo vật quốc gia

Ví dụ

  1. 大熊猫被公认为中国的国宝。

    Dàxióngmāo bèi gōngrèn wéi Zhōngguó de guóbǎo.

    Gấu trúc được công nhận là quốc bảo của Trung Quốc.

  2. 流失海外的国宝终于回到了祖国。

    Liúshī hǎiwài de guóbǎo zhōngyú huídàole zǔguó.

    Báu vật quốc gia thất lạc ở nước ngoài cuối cùng đã trở về tổ quốc.

  3. 这位老艺术家被誉为戏剧界的国宝级人物。

    Zhè wèi lǎo yìshùjiā bèi yù wéi xìjùjiè de guóbǎo jí rénwù.

    Vị nghệ sĩ lão thành này được ca ngợi là nhân vật tầm cỡ quốc bảo trong giới kịch nghệ.

  4. 很多人去北京看国宝大熊猫。

    Hěn duō rén qù Běijīng kàn guóbǎo dàxióngmāo.

    Nhiều người đến Bắc Kinh để ngắm quốc bảo gấu trúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国宝大熊猫 guóbǎo dàxióngmāogấu trúc quốc bảo
  • 稀世国宝 xīshì guóbǎoquốc bảo hiếm có trên đời
  • 保护国宝 bǎohù guóbǎobảo vệ quốc bảo
  • 国宝级 guóbǎo jícấp độ/tầm cỡ quốc bảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家的宝物,通常指非常珍贵的事物或生物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被誉为 / 称为 + 国宝

dùng để tôn vinh loài vật quý hiếm, cổ vật vô giá hoặc nhân tài kiệt xuất của một quốc gia. VD: 他被视为国家的国宝。– Ông ấy được xem là quốc bảo của đất nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

国
宝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1