Chuyển đến nội dung
国民國民

guómín

Hán Việt: QUỐC DÂN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quốc dân
  2. công dân

Ví dụ

  1. 国民生产总值持续增长。

    Guómín shēngchǎn zǒngzhí chíxù zēngzhǎng.Tổng sản phẩm quốc dân tiếp tục tăng trưởng.

  2. 政府应该保障全体国民的基本权益。

    Zhèngfǔ yīnggāi bǎozhàng quántǐ guómín de jīběn quányì.Chính phủ cần bảo đảm các quyền lợi cơ bản của toàn thể người dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国民收入 guómín shōurùthu nhập quốc dân
  • 国民经济 guómín jīngjìnền kinh tế quốc dân
  • 国民素质 guómín sùzhìtố chất người dân
  • 全体国民 quántǐ guómíntoàn thể quốc dân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有一国国籍的人;也指全国人民。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

国民 + danh từ (kinh tế, xã hội)

dùng như định ngữ để bổ nghĩa cho các khái niệm vĩ mô thuộc phạm vi toàn quốc. VD: 国民待遇 – Chế độ đãi ngộ quốc dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

国
民

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “国民” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1