Chuyển đến nội dung
在线在線

zàixiàn

Hán Việt: TẠI TUYẾN

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. trực tuyến
  2. online

Ví dụ

  1. 你现在是在线状态吗?

    Nǐ xiànzài shì zàixiàn zhuàngtài ma?Bây giờ bạn đang ở trạng thái trực tuyến à?

  2. 我们可以在线提交申请表。

    Wǒmen kěyǐ zàixiàn tíjiāo shēnqǐngbiǎo.Chúng ta có thể nộp đơn đăng ký trực tuyến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在线学习 zàixiàn xuéxíhọc trực tuyến
  • 在线支付 zàixiàn zhīfùthanh toán trực tuyến
  • 在线咨询 zàixiàn zīxúntư vấn trực tuyến
  • 保持在线 bǎochí zàixiànduy trì trạng thái online

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指处于网络联通或计算机工作状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在线 + động từ

làm việc gì đó trực tuyến (qua mạng Internet). VD: 你可以在线购买火车票。– Bạn có thể mua vé tàu trực tuyến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

在
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1