Chuyển đến nội dung
均衡

jūnhéng

Hán Việt: QUÂN HÀNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cân đối
  2. cân bằng

Ví dụ

  1. 保持饮食营养均衡非常重要。

    Bǎochí yǐnshí yíngyǎng jūnhéng fēicháng zhòngyào.Duy trì dinh dưỡng cân bằng trong ăn uống là vô cùng quan trọng.

  2. 促进区域经济均衡发展是当前的目标。

    Cùjìn qūyù jīngjì jūnhéng fāzhǎn shì dāngqián de mùbiāo.Thúc đẩy kinh tế khu vực phát triển cân bằng là mục tiêu hiện nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 营养均衡 yíngyǎng jūnhéngdinh dưỡng cân đối
  • 均衡发展 jūnhéng fāzhǎnphát triển cân bằng
  • 供求均衡 gōngqiú jūnhéngcung cầu cân đối
  • 收支均衡 shōuzhī jūnhéngthu chi cân đối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

平衡;各个方面在分量或质上均等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保持 / 达到 + 均衡

Duy trì hoặc đạt được sự cân đối, thăng bằng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

均
衡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “均衡” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1