Chuyển đến nội dung
营养營養

yíngyǎng

Hán Việt: DINH DƯỠNG

HSK5

1Danh từ

  1. dinh dưỡng
  2. chất dinh dưỡng
  3. dinh dưỡng, chất bổ

Ví dụ

  1. 多吃蔬菜水果对身体很有营养。

    Duō chī shūcài shuǐguǒ duì shēntǐ hěn yǒu yíngyǎng.

    Ăn nhiều rau quả rất bổ dưỡng cho cơ thể.

  2. 牛奶含有丰富的营养。

    Niúnǎi hányǒu fēngfù de yíngyǎng.

    Sữa bò chứa dinh dưỡng phong phú.

  3. 孩子正长身体,要注意营养均衡。

    Háizi zhèng zhǎng shēntǐ, yào zhùyì yíngyǎng jūnhéng.

    Trẻ con đang tuổi lớn, cần chú ý cân bằng dinh dưỡng.

  4. 多吃新鲜水果不仅解渴,还富含营养。

    Duō chī xīnxiān shuǐguǒ bùjǐn jiěkě, hái fùhán yíngyǎng.

    Ăn nhiều trái cây tươi không chỉ giải khát mà còn giàu chất dinh dưỡng.

  5. 多吃新鲜蔬果有助于补充人体所需的营养。

    Duō chī xīnxiān shūguǒ yǒuzhùyú bǔchōng réntǐ suǒ xū de yíngyǎng.

    Ăn nhiều rau quả tươi giúp bổ sung chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 营养丰富 yíngyǎng fēngfùgiàu dinh dưỡng
  • 营养价值 yíngyǎng jiàzhígiá trị dinh dưỡng
  • 缺乏营养 quēfá yíngyǎngthiếu chất dinh dưỡng
  • 补充营养 bǔchōng yíngyǎngbổ sung dinh dưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有机体从外界吸取养料来维持生命的过程,也指食物中所含的养分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/缺乏/补充 + 营养

Dùng như tân ngữ biểu thị có/thiếu/bổ sung dưỡng chất. VD: 多吃水果补充营养。– Ăn nhiều hoa quả để bổ sung dinh dưỡng.

营养 + 丰富/不良/均衡

Dùng làm chủ ngữ kết hợp với tính từ miêu tả tình trạng dinh dưỡng. VD: 他营养不良。– Cậu ấy bị suy dinh dưỡng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

营
养

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “营养” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1