Chuyển đến nội dung
构成構成

gòuchéng

Hán Việt: CẤU THÀNH

HSK5

1Động từ

  1. cấu thành
  2. tạo thành
  3. hợp thành

Ví dụ

  1. 水是由氢和氧构成的。

    Shuǐ shì yóu qīng hé yǎng gòuchéng de.

    Nước được cấu thành từ hydro và oxy.

  2. 环境污染已经对居民健康构成了严重威胁。

    Huánjìng wūrǎn yǐjīng duì jūmín jiànkāng gòuchéng le yánzhòng wēixié.

    Ô nhiễm môi trường đã cấu thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cư dân.

  3. 不同文化背景的人构成了这个多元化的社区。

    Bùtóng wénhuà bèijǐng de rén gòuchéng le zhège duōyuánhuà de shèqū.

    Những con người với nền văn hóa khác nhau đã hợp thành cộng đồng đa dạng này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 构成威胁 gòuchéng wēixiécấu thành mối đe dọa
  • 构成要素 gòuchéng yàosùyếu tố cấu thành
  • 构成部分 gòuchéng bùfenbộ phận cấu thành
  • 构成犯罪 gòuchéng fànzuìcấu thành tội phạm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凑合在一起形成;组成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……构成

Được tạo nên/cấu thành từ... VD: 这个委员会由五名专家构成。– Ủy ban này do năm chuyên gia hợp thành.

构成 + tân ngữ (威胁/危险/犯罪)

Tạo thành, gây ra (mối nguy, hậu quả, hành vi). VD: 这种行为已经构成了违法。– Hành vi này đã cấu thành vi phạm pháp luật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

构
成

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1