Chuyển đến nội dung
坐立不安

zuòlìbùān

Hán Việt: TỌA LẬP BẤT AN

HSK5

1Thành ngữ

  1. đứng ngồi không yên
  2. bồn chồn lo lắng

Ví dụ

  1. 考试成绩还没公布,他急得坐立不安。

    Kǎoshì chéngjì hái méi gōngbù, tā jí de zuòlìbù'ān.

    Điểm thi vẫn chưa công bố, anh ấy sốt ruột đứng ngồi không yên.

  2. 听到孩子生病的消息,妈妈坐立不安。

    Tīngdào háizi shēngbìng de xiāoxi, māma zuòlìbù'ān.

    Nghe tin con bị ốm, người mẹ bồn chồn lo lắng.

  3. 他在产房外坐立不安地等待着。

    Tā zài chǎnfáng wài zuòlìbù'ān de děngdài zhe.

    Anh ấy đứng ngồi không yên chờ đợi bên ngoài phòng sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急得坐立不安 jí de zuòlìbù'ānsốt ruột đứng ngồi không yên
  • 令人坐立不安 lìng rén zuòlìbù'ānkhiến người ta bồn chồn lo lắng
  • 显得坐立不安 xiǎnde zuòlìbù'āntrông có vẻ bồn chồn đứng ngồi không yên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容心情非常紧张、焦虑,坐着或站着都不安心。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

急得 / 紧张得 + 坐立不安

Dùng làm bổ ngữ chỉ mức độ sốt ruột hoặc căng thẳng cao độ. VD: 他紧张得坐立不安。 – Anh ấy căng thẳng tới mức đứng ngồi không yên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坐
立
不
安

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1