Chuyển đến nội dung
坚强堅強

jiānqiáng

Hán Việt: KIÊN CƯỜNG

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. kiên cường
  2. vững vàng
  3. kiên cường, mạnh mẽ
  4. kiên cường, vững vàng

Ví dụ

  1. 面对困难,她表现得十分坚强。

    Miànduì kùnnan, tā biǎoxiàn de shífēn jiānqiáng.Đối mặt với khó khăn, cô ấy tỏ ra vô cùng kiên cường.

  2. 他是一个性格坚强的人,从不轻易放弃。

    Tā shì yí gè xìnggé jiānqiáng de rén, cóngbù qīngyì fàngqì.Anh ấy là người có tính cách kiên cường, không bao giờ dễ dàng từ bỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坚强不屈 jiānqiáng bùqūkiên cường bất khuất
  • 性格坚强 xìnggé jiānqiángtính cách kiên cường
  • 坚强的人 jiānqiáng de rénngười kiên cường
  • 坚强的意志 jiānqiáng de yìzhìý chí kiên cường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

强固有力,不可动摇或摧毁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坚强地 + động từ

Làm một việc gì đó với tinh thần bất khuất, kiên định vượt qua thử thách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坚
强

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1