Chuyển đến nội dung
外国外國

wàiguó

Hán Việt: NGOẠI QUỐC

Danh từ

HSK2Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nước ngoài

Ví dụ

  1. 他打算明年去外国留学。

    Tā dǎsuàn míngnián qù wàiguó liúxué.Anh ấy dự định năm sau sẽ đi du học nước ngoài.

  2. 我们学校有很多外国留学生。

    Wǒmen xuéxiào yǒu hěn duō wàiguó liúxuéshēng.Trường chúng tôi có rất nhiều lưu học sinh nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 外国朋友 wàiguó péngyoubạn nước ngoài
  • 外国人 wàiguórénngười nước ngoài
  • 去外国 qù wàiguóđi nước ngoài
  • 外国电影 wàiguó diànyǐngphim nước ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指本国以外的国家。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

外国 + 名词

Làm định ngữ trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, vật, ngôn ngữ mà không cần '的'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
国

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “外国” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1