Chuyển đến nội dung
好受

hǎoshòu

Hán Việt: HẢO THỤ

HSK7–9

1Tính từ

  1. dễ chịu
  2. thoải mái

Ví dụ

  1. 吃了药后,他感觉好受多了。

    Chī le yào hòu, tā gǎnjué hǎoshòu duō le.

    Sau khi uống thuốc, anh ấy cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.

  2. 听到这个坏消息,我心里很不量好受。

    Tīngdào zhè ge huài xiāoxi, wǒ xīnlǐ hěn bù hǎoshòu.

    Nghe tin dữ này, trong lòng tôi rất khó chịu.

  3. 听到这个坏消息,我心里很不好受。

    Tīng dào zhè ge huài xiāoxi, wǒ xīnlǐ hěn bù hǎoshòu.

    Nghe tin xấu này, trong lòng tôi rất khó chịu.

  4. 胃疼得让人真不好受。

    Wèiténg de ràng rén zhēn bù hǎoshòu.

    Đau dạ dày khiến người ta thực sự rất khó chịu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心里不好受 xīnlǐ bù hǎoshòutrong lòng không dễ chịu/khó chịu
  • 好受多了 hǎoshòu duō ledễ chịu hơn nhiều
  • 感觉好受 gǎnjué hǎoshòucảm giác dễ chịu
  • 不好受 bù hǎoshòukhó chịu, khổ sở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感到身心舒适,多用于否定或疑问。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

心里 + 不好受

Biểu thị tâm trạng bức bối, buồn phiền, đau buồn. VD: 看到他哭,我心里真不好受。– Thấy nó khóc, lòng tôi thật chẳng dễ chịu gì.

好受 + 多了 / 一些

Dùng sau khi cải thiện về thể xác hoặc tâm trạng. VD: 喝点热水会好受一些。– Uống chút nước ấm sẽ đỡ khó chịu hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
受

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1